Dịch

annualist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người viết bài hoặc biên tập tạp chí hàng nămdanh từOne who writes for, or edits, an annual.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. annualistDạng gốc (base form)
  2. annualistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI