Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
annualist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người viết bài hoặc biên tập tạp chí hàng năm
danh từ
One who writes for, or edits, an annual.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
annualist
Dạng gốc
(base form)
annualist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
annual
+
-ist
AI
1
Người viết bài hoặc biên tập tạp chí hàng năm
1
Người viết bài hoặc biên tập tạp chí hàng năm
1
Người viết bài hoặc biên tập tạp chí hàng năm