Dịch

ano

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hậu môndanh từanus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anoDạng gốc (base form)
  2. anosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-anohậu tốĐến từ, liên quan đến, hoặc giống như
cáncer de anoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Hậu môn là lỗ qua đó chất thải ra ngoài.
  • .Hậu môn là lỗ qua đó thải ra phân.
  • ¡ !Nếu phân có giá trị, người sẽ sinh ra không có hậu môn!

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hậu môn

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI