ano
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈano/nguồn
Nghĩa chính
- Hậu môndanh từanus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anoDạng gốc (base form)
- anosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -anohậu tố | hậu tố | Đến từ, liên quan đến, hoặc giống như |
| cáncer de ano | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Hậu môn là lỗ qua đó chất thải ra ngoài.
- .Hậu môn là lỗ qua đó thải ra phân.
- ¡ !Nếu phân có giá trị, người sẽ sinh ra không có hậu môn!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hậu môn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh