Dịch

nalga

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈnalɡa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Môngdanh từbuttock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nalgaDạng gốc (base form)
  2. nalgasSố nhiều (plural)
  3. nalguitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI