Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nalga
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈnalɡa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mông
danh từ
buttock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nalga
Dạng gốc
(base form)
nalga
s
Số nhiều
(plural)
nalg
uita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nalga
nalga
da
Trận đòn vào mông, sự đánh đòn
danh từ
C1
nalga
torio
Phía dưới, mông, sau, phía sau, fanny
danh từ
nalga
r
Chưa có nghĩa
nalg
ón
Chưa có nghĩa
Xem thêm 2 từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Mông
culo
glúteo
pompa
poto
trasero
Khác
asentaderas
pompi
posadera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
屁股
pì gu
Mông
Tiếng Anh
buttock
Mông
AI
1
Mông
1
Mông
1
Mông