Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poto
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpoto/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mông
danh từ
buttocks; butt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poto
Dạng gốc
(base form)
poto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
屁股
pì gu
Mông
Tiếng Anh
rump
Mông, phần sau (động vật)
buttock
Mông
peach
Mông
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Mông
culo
nalga
pompa
trasero
Họ từ
(word family)
cùng gốc
poto
poto
sino
Của, từ hoặc liên quan đến bang San Luis Potosí, Mexico
tính từ, danh từ
C2
poto
manía
Chứng khát nước nguyên phát
danh từ
poto
yunco
Chim hải âu lặn
danh từ
poto
rro
Âm hộ, fanny, lồn
danh từ
AI
1
Mông
1
Mông
1
Mông