Dịch

potorro

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Âm hộ, fanny, lồndanh từpussy, fanny, cunt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. potorroDạng gốc (base form)
  2. potorrosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI