Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potorro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Âm hộ, fanny, lồn
danh từ
pussy, fanny, cunt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
potorro
Dạng gốc
(base form)
potorro
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chocho
coño
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pussy
Lồn
AI
1
Âm hộ
1
Âm hộ
1
Âm hộ