Dịch

pompa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpompa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Hào nhoángdanh từpomp
  2. Khoe khoang, phô trương, hào nhoángdanh từboastfulness, ostentation, pageantry, glitz
  3. Lễ rước long trọngdanh từsolemn procession
  4. Bong bóngdanh từbubble

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pompaDạng gốc (base form)
  2. pompasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pompa de jabónBong bóng xà phòng
pompas fúnebresdanh từTang lễ, dịch vụ tang lễ
pompa y circunstanciaChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Bơm
  1. pump

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bong bóng
Mông

Họ từ (word family)

cùng gốc pompa

AI