pompa
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpompa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Hào nhoángdanh từpomp
- Khoe khoang, phô trương, hào nhoángdanh từboastfulness, ostentation, pageantry, glitz
- Lễ rước long trọngdanh từsolemn procession
- Bong bóngdanh từbubble
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pompaDạng gốc (base form)
- pompasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pompa de jabón | Bong bóng xà phòng | |
| pompas fúnebresdanh từ | danh từ | Tang lễ, dịch vụ tang lễ |
| pompa y circunstancia | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Bơm
- pump
Họ từ (word family)
cùng gốc pompaTừ liên quan (related word)