burbuja
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/buɾˈbuxa/nguồn
Nghĩa chính
- Bong bóngdanh từbubble
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estallar la burbuja | Bong bóng vỡ | |
| romper la burbuja | Phá vỡ chiếc bong bóng | |
| nivel de burbujadanh từ | danh từ | Máy thủy bình |
| burbuja especulativadanh từ | danh từ | Bong bóng kinh tế |
| burbuja de jabón | Chưa có nghĩa | |
| burbuja económica | Chưa có nghĩa | |
| plástico de burbujas | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc burbujaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi là nạn nhân của bong bóng bất động sản.
- .Cuộc sống giống như một quả bong bóng xà phòng.
- .Một lần nữa họ đã làm xẹp bong bóng của tôi.