Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiburbuja
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌantibuɾˈbuxa/
Nghĩa chính
1
Phản bong bóng
danh từ
antibubble
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antiburbuja
Dạng gốc
(base form)
antiburbuja
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antibubble
Giọt chất lỏng được bao quanh bởi một màng khí mỏng, hình thành khi chất lỏng rơi hoặc chảy hỗn loạn vào cùng chất lỏng hoặc chất lỏng khác
AI
1
Phản bong bóng
1
Phản bong bóng
1
Phản bong bóng