Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nivel de burbuja
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy thủy bình
danh từ
spirit level
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nivel de burbuja
Dạng gốc
(base form)
nivel
es de burbuja
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spirit level
Máy thủy bình
AI
1
Máy thủy bình
1
Máy thủy bình
1
Máy thủy bình