Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Cây đàodanh từđếm được (countable)Any tree of species Prunus persica, native to China and now widely cultivated throughout temperate regions, having pink flowers and edible fruit.
- Đàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Soft juicy stone fruit of the peach tree, having yellow flesh, downy, red-tinted yellow skin, and a deeply sculptured pit or stone containing a single seed.
- Màu hồng đàodanh từkhông đếm được (uncountable)A light yellow-red colour.
- Rất dễ chịu, rất thíchtính từParticularly pleasing or agreeable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peachDạng gốc (base form)
- peachesSố nhiều (plural)
- more peachSo sánh hơn (comparative)
- most peachSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- peach (of a…)quả đào (của…)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| peach blossomdanh từ | danh từ | Hoa đào |
| peach flavor | Hương vị đào | |
| peach juice | Nước ép đào | |
| peach pitdanh từ | danh từ | Hạt đào |
| peach treedanh từ | danh từ | Cây đào |
| peach fruit | Quả đào | |
| freeze peachdanh từ | danh từ | Tự do ngôn luận, đặc biệt khi được hiểu là trao quyền nói bất cứ điều gì trên bất kỳ nền tảng nào |
| little peachdanh từ | danh từ | Bệnh trên đào do Phytoplasma spp. gây ra, khiến quả bị lùn nhiều và lá mọc nhỏ và mỏng |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 2
Người tuyệt vời
- đếm được (countable)Người tuyệt vời, vật tuyệt vờiA particularly admirable or pleasing person or thing.
Ví dụ
- , .Đã có vài lần người ta thử phân loại các giống đào và xuân đào theo lá, hoa cũng như quả.
- , , , , .Khi đã hòa tan, khuấy kỹ rồi cho đào vào, đừng cho quá sát nhau, và đun sôi chậm khoảng hai mươi phút.
- , , , .Để nhuộm một chiếc mũ chỏm màu đào, cho bốn ounce cudbear vào một gallon nước, đun sôi lên, rồi cho một ounce soda vào dung dịch.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc peachNguồn gốc (etymology)
danh từ, tính từ
- từ tiếng Anh trung đạipeche
- từ tiếng Pháp cổpesche
- từ tiếng Latinh bình dân*pessica
động từ
- từ tiếng Anh trung đạipechen
- từ tiếng Anglo-Normananpecher
- từ tiếng Latinh muộnimpedicō“entangle”