peach fruit
Nghĩa chính
- Quả đào
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| peach fruit mothdanh từ | danh từ | Carposina sasakii, được tìm thấy chủ yếu ở châu Á |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| peach fruit mothdanh từ | danh từ | Carposina sasakii, được tìm thấy chủ yếu ở châu Á |