melocotón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/melokoˈton/nguồn
Nghĩa chính
- Quả đàodanh từpeach
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- melocotónDạng gốc (base form)
- melocotonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hueso de melocotón | Hạt đào |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quả đào