Dịch

durazno

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/duˈɾaθno/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quả đàodanh từpeach
  2. Cây đàodanh từpeach tree
  3. Mông hoặc đáydanh từbuttock or bottom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. duraznoDạng gốc (base form)
  2. duraznosSố nhiều (plural)
  3. duraznilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

durazno peladoChưa có nghĩa
durazno peludoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • / /

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quả đào

Họ từ (word family)

cùng gốc durazno

AI