durazno
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/duˈɾaθno/nguồn
Nghĩa chính
- Quả đàodanh từpeach
- Cây đàodanh từpeach tree
- Mông hoặc đáydanh từbuttock or bottom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- duraznoDạng gốc (base form)
- duraznosSố nhiều (plural)
- duraznilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| durazno pelado | Chưa có nghĩa | |
| durazno peludo | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- / /
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quả đào
Khác