Dịch

peach tree

danh từ (noun)
US/ˈpitʃ ˈtɹi/

Nghĩa chính

  1. Cây đàodanh từPrunus persica, a fruit tree of the genus Prunus, that bears peaches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peach treeDạng gốc (base form)
  2. peach treesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cây Đào Nhỏ là tác phẩm đến từ Đức.
  • .Đào mọc trên cây đào.
  • .Tom trồng một cây đào nhỏ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cây đào

AI