Nghĩa chính
- Cây đàodanh từPrunus persica, a fruit tree of the genus Prunus, that bears peaches.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peach treeDạng gốc (base form)
- peach treesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cây Đào Nhỏ là tác phẩm đến từ Đức.
- .Đào mọc trên cây đào.
- .Tom trồng một cây đào nhỏ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cây đào