duraznero
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/duɾaθˈneɾo/
Nghĩa chính
- Cây đàodanh từpeach tree
- Chim chích mũ hungdanh từrufous-capped warbler (Basileuterus rufifrons)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- durazneroDạng gốc (base form)
- duraznerosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cây đào của chúng tôi cần nhiều ánh nắng và nhiệt độ ấm áp.
- .Cây đào rất đẹp khi nở hoa.
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh