Dịch

duraznero

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/duɾaθˈneɾo/

Nghĩa chính

  1. Cây đàodanh từpeach tree
  2. Chim chích mũ hungdanh từrufous-capped warbler (Basileuterus rufifrons)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. durazneroDạng gốc (base form)
  2. duraznerosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cây đào của chúng tôi cần nhiều ánh nắng và nhiệt độ ấm áp.
  • .Cây đào rất đẹp khi nở hoa.

Ngôn ngữ khác

AI