cava
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkaba/nguồn
Nghĩa chính
- Đàodanh từdig
- Hang động hoặc hầm nơi chế biến một số loại rượu vangdanh từcave or cellar where certain kinds of wines are processed
- Trong một cung điện, nơi chăm sóc nước và rượu cho hoàng gia uốngdanh từin a palace, a dependency where the water and wine drunk by royalty is looked after
- Rượu vang sủidanh từsparkling wine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cavaDạng gốc (base form)
- cavasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vena cava inferiordanh từ | danh từ | Tĩnh mạch chủ dưới |
| vena cava superiordanh từ | danh từ | Tĩnh mạch chủ trên |
| vena cava | Tĩnh mạch chủ | |
| cavar su propia tumba | Tự đào mồ chôn mình |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa