Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caverna
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˈbeɾna/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hang động
danh từ
cavern
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caverna
Dạng gốc
(base form)
caverna
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
洞穴
dòng xué
Hang động
Tiếng Anh
cavern
Hang lớn, động lớn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
caverna
caverna
rio
Hang động, nơi ở trong hang động
tính từ
Từ liên quan
(related word)
cavernícola
cavernoso
AI
1
Hang động
1
Hang động
1
Hang động