cavar
C1động từ (verb)
/kaˈbaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Khai quật, đàođộng từto excavate, dig
- Thâm nhập vàođộng từto penetrate into
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cavarDanh động từ cavandoPhân từ cavado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cavo |
| tú | cavas |
| él/ella/Ud. | cava |
| nosotros | cavamos |
| vosotros | caváis |
| ellos/Uds. | cavan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cavar su propia tumba | Tự đào mồ chôn mình |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh