Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cavador
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/kabaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Đào bới
tính từ
digging
2
Thợ đào
danh từ
digger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cavador
Dạng gốc
(base form)
cavador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cavador
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cavador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
digging
Xới đất
digger
Máy xúc, máy đào
Digger
Người lính đến từ Úc hoặc New Zealand
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cavar
AI
1
Đào bới
2
Thợ đào
1
Đào bới
2
Thợ đào
1
Đào bới
2
Thợ đào