Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Xới đấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action performed by a person or thing that digs.
- Khu khai thác quặngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A place where ore is dug, especially certain localities in California, Australia, etc. where gold is obtained.
- Đang đàođộng từpresent participle and gerund of dig
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diggingDạng gốc (base form)
- diggingsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)digging a holeĐào hốdigging for goldĐào vàngdigging barThanh kim loại dài có đầu nhọn hoặc hình nêm, dùng để đào lỗ trụ, bẻ hoặc nới lỏng các vật liệu cứng hoặc làm đòn bẩy để đánh bật các vật nặngdigging forkDụng cụ cầm tay được sử dụng trong nông nghiệp và làm vườn, có nhiều mũi ngắn, chắc chắn và tay cầm thẳng, cao ngang thắt lưng hoặc ngang ngực; nó được sử dụng để đào và sục khí cho đấtgold-diggingĐóng vai trò là người đào vàng, vun đắp các mối quan hệ cá nhân để đạt được sự giàu códigging stickCây gậy bền, thường được mài sắc, thường có các đầu gắn để đẩy hoặc kéo, được sử dụng trong nông nghiệp tự cung tự cấp để đào hoặc cày xới
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Nơi ở
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nơi ở, chỗ ởAccommodation; lodgings; digs.
Họ từ (word family)
cùng gốc diggingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng tôi vẫn đang đào.
- .Tôi đang đào giếng.
- .Tom bắt đầu đào.