Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ditchdigging
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc đào mương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The digging of ditches.
Nguồn gốc
(etymology)
ditch
+
digging
AI
1
Việc đào mương
1
Việc đào mương
1
Việc đào mương