Dịch

ditch

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Mương rãnhdanh từA trench; a long, shallow indentation, as for irrigation or drainage.
  2. Bờ đất, bờ ràodanh từA raised bank of earth and the hedgerow on top.
  3. Vết bẩn, vết ốdanh từkhông đếm được (uncountable)Alternative form of deech.
  4. Bỏ, vứt bỏ, chia tayđộng từTo discard or abandon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ditchNguyên thể (infinitive)
  2. ditchesSố nhiều (plural)
  3. ditchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. ditchingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • ditch sth/sbbỏ, vứt bỏ ai/cái gì
  • ditch (sth)hạ cánh khẩn cấp (cái gì) xuống biển
  • ditch schooltrốn học

6 nghĩa khác

Động từ (verb) 6
Hạ cánh khẩn cấp xuống nước
  1. nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To deliberately crash-land an airplane on water.

Ví dụ

  • .Chiếc xe tải mất lái lao khỏi đường xuống một con mương.
  • , . !Ngươi ném bờ đất chắn tầm nhìn ta Về cái đẹp, tình yêu và chân lý. Hỡi mảnh đất Monaghan xám xịt cằn cỗi Ngươi cướp mất tuổi trẻ của đời ta!
  • rain-gear .Khi trời hửng nắng, chúng tôi cởi bỏ áo mưa và bắt đầu đốt lửa trại.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạidich
  2. từ tiếng Anh cổdīċ“trench, moat”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*dīkaz
động từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạidechen
  2. từ tiếng Anh cổdēcan“to smear, plaster, daub”

AI