zanja
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈθanxa/nguồn
Nghĩa chính
- Mươngdanh từditch; trench
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zanjar un asunto | Giải quyết dứt điểm vấn đề | |
| zanjar diferencias | Giải quyết bất đồng | |
| zanjar una disputa | Giải quyết tranh chấp | |
| abrir las zanjasđộng từ | động từ | Động thổ (để bắt đầu xây dựng một dự án xây dựng mới) |
Họ từ (word family)
cùng gốc zanjaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh