Dịch

zanja

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈθanxa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mươngdanh từditch; trench

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zanjaDạng gốc (base form)
  2. zanjasSố nhiều (plural)
  3. zanjónDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

zanjar un asuntoGiải quyết dứt điểm vấn đề
zanjar diferenciasGiải quyết bất đồng
zanjar una disputaGiải quyết tranh chấp
abrir las zanjasđộng từĐộng thổ (để bắt đầu xây dựng một dự án xây dựng mới)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mương

Ngôn ngữ khác

AI