Dịch

cuneta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuˈneta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mương ven đườngdanh từroadside ditch
  2. Mươngdanh từditch
  3. Máng xốidanh từgutter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cunetaDạng gốc (base form)
  2. cunetasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mương

Ví dụ

  • : Pirri 23 ; , 29 ; […]

AI