Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cuneta
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kuˈneta/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mương ven đường
danh từ
roadside ditch
2
Mương
danh từ
ditch
3
Máng xối
danh từ
gutter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuneta
Dạng gốc
(base form)
cuneta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ditch
Mương rãnh
gutter
Rãnh nước
roadside ditch
Rãnh ven đường
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Mương
zanja
Khác
trinchera
Ví dụ
El
cine
quinqui
apenas
dejó
supervivientes
:
El
Pirri
fue
hallado
muerto
por
sobredosis
en
una
cuneta
con
23
años
;
José
Luis
Manzano
,
con
29
por
la
misma
razón
;
[…]
AI
1
Mương ven đường
2
Mương
3
Máng xối
1
Mương ven đường
2
Mương
3
Máng xối
1
Mương ven đường
2
Mương
3
Máng xối