Nghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- Rãnh nướcdanh từA prepared channel in a surface, especially at the side of a road adjacent to a curb, intended for the drainage of water.
- Mương ven đường, rãnh lề đườngdanh từA ditch along the side of a road.
- Chảy thành dòng, xói thành rãnhđộng từTo flow or stream; to form gutters.
- Hạ lưu, đê tiện, tục tĩutính từVulgar, sordid, or low-class.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gutterNguyên thể (infinitive)
- guttersSố nhiều (plural)
- gutteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gutteringPhân từ I (present participle)
- more gutterSo sánh hơn (comparative)
- most gutterSo sánh nhất (superlative)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)drain into the gutterThoát vào rãnh nướcgutter languageNgôn từ tục tĩugutter pressBáo chí lá cảimind in the gutterĐầu óc đen tốisweep into the gutterQuét xuống rãnhrain gutterCác máng xối được thiết kế để thoát mưa, chẳng hạn như mái hiên trên tòa nhà hoặc cống thoát nước trên giá nóc xe cơ giới
18 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Động từ (verb) 6
Máng xối
- A duct or channel beneath the eaves of a building to carry rain water; eavestrough.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc gutterNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , [] , [] Chúng không sạch như có thể thấy, vì nước chỉ thoát qua một rãnh duy nhất ở giữa đường.
- , .Khi Mike đỗ xe, các bánh bên phải sụt xuống một con rãnh không trải nhựa, dần bị dòng nước mưa chảy xiết trên đường xói thành hố sâu nham nhở.
- .Máng xối phải được dọn sạch lá cây vài lần mỗi năm.