gotera
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡoˈteɾa/
Nghĩa chính
- Rò rỉ (lỗ thoát chất lỏng)danh từleak (hole which lets escape a fluid)
- Máng xốidanh từgutter
- Vùng ngoại ô, khu vực xung quanhdanh từoutskirts, surroundings
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Francisco Goteradanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh Morazán, El Salvador |
Ví dụ
- , .