gota
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡota/nguồn
Nghĩa chính
- Giọt, lượng nhỏ, một chútdanh từa drop or small amount of
- Thuốc nhỏ mắtdanh từeyedrops
- Bệnh gút, bệnh thống phongdanh từgout
- Hình giọt nướcdanh từgoutte
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gotas de lluvia | Giọt mưa | |
| gotas para los ojos | Thuốc nhỏ mắt | |
| una gota de aceite | Một giọt dầu | |
| una gota de agua | Một giọt nước | |
| una gota de sangre | Một giọt máu | |
| una gota de sudor | Một giọt mồ hôi | |
| última gota | Rơm cuối cùng (gánh nặng bổ sung nhỏ) | |
| gota fría | Giọt lạnh (mưa rất lớn, hoặc mây mù, đặc biệt là trên bờ biển Địa Trung Hải) |
Họ từ (word family)
cùng gốc gotaVí dụ
- .Anh ấy và em trai giống như hai giọt nước.
- .Một giọt dầu thường mang lại phép màu.
- .Nico chưa bao giờ thử một giọt rượu.