Dịch

gota

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡota/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giọt, lượng nhỏ, một chútdanh từa drop or small amount of
  2. Thuốc nhỏ mắtdanh từeyedrops
  3. Bệnh gút, bệnh thống phongdanh từgout
  4. Hình giọt nướcdanh từgoutte

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gotaDạng gốc (base form)
  2. gotasSố nhiều (plural)
  3. gotitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

gotas de lluviaGiọt mưa
gotas para los ojosThuốc nhỏ mắt
una gota de aceiteMột giọt dầu
una gota de aguaMột giọt nước
una gota de sangreMột giọt máu
una gota de sudorMột giọt mồ hôi
última gotaRơm cuối cùng (gánh nặng bổ sung nhỏ)
gota fríaGiọt lạnh (mưa rất lớn, hoặc mây mù, đặc biệt là trên bờ biển Địa Trung Hải)

Ví dụ

  • .Anh ấy và em trai giống như hai giọt nước.
  • .Một giọt dầu thường mang lại phép màu.
  • .Nico chưa bao giờ thử một giọt rượu.

AI