Dịch

gotario

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡoˈtaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Ống nhỏ giọt (dụng cụ)danh từdropper (utensil)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gotarioDạng gốc (base form)
  2. gotariosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI