Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gotario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡoˈtaɾjo/
Nghĩa chính
1
Ống nhỏ giọt (dụng cụ)
danh từ
dropper (utensil)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gotario
Dạng gốc
(base form)
gotario
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cuentagotas
gotero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dropper
Lọ nhỏ giọt, ống nhỏ giọt, dụng cụ nhỏ giọt
AI
1
Ống nhỏ giọt (dụng cụ)
1
Ống nhỏ giọt (dụng cụ)
1
Ống nhỏ giọt (dụng cụ)