Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gotero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ống nhỏ giọt
danh từ
eyedropper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gotero
Dạng gốc
(base form)
gotero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eyedropper
Ống nhỏ giọt để nhỏ thuốc nhỏ mắt
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
gota
gotera
AI
1
Ống nhỏ giọt
1
Ống nhỏ giọt
1
Ống nhỏ giọt