outskirts
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Dạng gốc:outskirtMột phần xa hơn của một thị trấn hoặc thành phố; ngoại vi, vùng lân cận; một vùng ngoại ô
Nghĩa chính
- Ngoại ôdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)The area surrounding a city or town; suburb.
- Số nhiều của outskirtdanh từplural of outskirt
- Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của outskirtđộng từthird-person singular simple present indicative of outskirt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- outskirtsDạng gốc (base form)
- outskirtSố ít (singular)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on the outskirts (of sth)ở ngoại ô (của cái gì)They live on the outskirts of Milan.Họ sống ở ngoại ô Milan.
Ví dụ
- .Anh ấy từng sống ở ngoại ô Paris một thời gian.
- .Hãy gặp nhau ở vùng ngoại ô thị trấn.
- .Tôi sống ở vùng ngoại ô Boston.