Dịch

suburbio

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/suˈbuɾbjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngoại ôdanh từsuburb
  2. Vùng ngoại ô (đặc biệt là khu vực nghèo hơn)danh từoutskirts (particularly poorer areas)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suburbioDạng gốc (base form)
  2. suburbiosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1991 Granite , 35 , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vùng ngoại ô (đặc biệt là khu vực nghèo hơn)

AI