Dịch

cloam

danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đất sétdanh từkhông đếm được (uncountable)Clay.
  2. Đồ đất nungdanh từkhông đếm được (uncountable)Earthenware.
  3. Được làm bằng đất nungtính từMade of earthenware.
  4. Làm áo choàngđộng từngoại động từ (transitive)To make cloam.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cloamDạng gốc (base form)
  2. cloamsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cloam ovenChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Máng xối (như một ngọn nến)
  1. nội động từ (intransitive)To gutter (as a candle).

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiclam
  2. từ tiếng Anh cổclām“paste, mortar, mud, clay, poultice”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*klaim

AI