cloam
danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đất sétdanh từkhông đếm được (uncountable)Clay.
- Đồ đất nungdanh từkhông đếm được (uncountable)Earthenware.
- Được làm bằng đất nungtính từMade of earthenware.
- Làm áo choàngđộng từngoại động từ (transitive)To make cloam.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cloamDạng gốc (base form)
- cloamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cloam oven | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Máng xối (như một ngọn nến)
- nội động từ (intransitive)To gutter (as a candle).
Họ từ (word family)
cùng gốc cloamNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiclam
- từ tiếng Anh cổclām“paste, mortar, mud, clay, poultice”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*klaim