Dịch

caño

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaɲo/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Ống hoặc ốngdanh từtube or pipe
  2. Vòidanh từspout
  3. Máng xốidanh từgutter
  4. Làm khô hạndanh từdrain

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cañoDạng gốc (base form)
  2. cañosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

baile del cañoMúa cột
baile en el cañoMúa cột

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Kênh điều hướng
  1. navigation channel

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hạt nhục đậu khấu
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc caño

AI