caño
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaɲo/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Ống hoặc ốngdanh từtube or pipe
- Vòidanh từspout
- Máng xốidanh từgutter
- Làm khô hạndanh từdrain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cañoDạng gốc (base form)
- cañosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baile del caño | Múa cột | |
| baile en el caño | Múa cột |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Kênh điều hướng
- navigation channel
Xuất hiện ở từ khác
- 管Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc cañoTừ liên quan (related word)