Dịch

tubo

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtubo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ống, tuýpdanh từtube
  2. Ống nghedanh từreceiver (on a telephone)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tuboDạng gốc (base form)
  2. tubosSố nhiều (plural)
  3. tubitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. tubazoDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

tubo de ensayoỐng nghiệm
tubo de escapeỐng xả
tubo de pasta de dientesTuýp kem đánh răng
tubo fluorescenteĐèn huỳnh quang
tubo de aceroỐng thép
tubo de drenajeỐng thoát nước
tubo de pvcỐng nhựa PVC
tubo flexibleỐng mềm

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ống

Họ từ (word family)

cùng gốc tubo

Ví dụ

  • .Anh ấy đã nối ống cao su vào ống xả.
  • .Các tế bào sẽ được lưu giữ trong các ống nghiệm.
  • .Chiếc ống này không lọt qua vòng đệm này.

AI