Dịch

tolva

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtolba/

Nghĩa chính

  1. Phễu cấp liệu, máng rótdanh từhopper, chute
  2. Toa phễu, xe bendanh từdump truck
  3. Xe bán tảidanh từpickup truckbed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tolvaDạng gốc (base form)
  2. tolvasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc tolva
Từ liên quan (related word)

AI