tolva
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtolba/
Nghĩa chính
- Phễu cấp liệu, máng rótdanh từhopper, chute
- Toa phễu, xe bendanh từdump truck
- Xe bán tảidanh từpickup truckbed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tolvaDạng gốc (base form)
- tolvasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tolvaTừ liên quan (related word)