Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tolvanera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tolbaˈneɾa/
Nghĩa chính
1
Quỷ bụi
danh từ
dust devil
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tolvanera
Dạng gốc
(base form)
tolvanera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dust devil
Xoáy khí quyển nhỏ xuất hiện trong điều kiện khô ráo, trong lành, có thể nhìn thấy được nhờ bụi xoáy (hoặc bụi bẩn hoặc cát) bốc lên từ mặt đất
AI
1
Quỷ bụi
1
Quỷ bụi
1
Quỷ bụi