Dịch

volquete

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bolˈkete/

Nghĩa chính

  1. Xe tải tự đổdanh từdump truck

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. volqueteDạng gốc (base form)
  2. volquetesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc volquete

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI