Canon
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkanon/
Nghĩa chính
- Chuẩn mực, quy điển, quy tắcdanh từcanon (principle, literary works, prayer, religious law, music piece)
- Thuế, phídanh từtax, fee
- Cốt truyện chính thức, tác phẩm chính thốngdanh từcanon (in fiction)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CanonDạng gốc (base form)
- cánonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| canon de belleza | Tiêu chuẩn vẻ đẹp | |
| canon literario | Chuẩn mực văn học | |
| canon musical | Luân khúc | |
| canon bíblico | Chưa có nghĩa | |
| evento canon | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc CanonVí dụ
- , , — , , .Câu chuyện cổ tích, nếu nói như vậy, là chuẩn thơ — để mang tính thơ, mọi thứ phải kỳ diệu, huyền ảo.
- .Một trong những điều kỳ lạ nhất tôi nhận ra là chuẩn vẻ đẹp không cố định.