regla
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈreɡla/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Quy tắc, luật, quy địnhdanh từrule (regulation, norm)
- Thước kẻdanh từruler (measuring stick)
- Kinh nguyệt, kỳ kinhdanh từmenstruation, period
- Dạng chia của reglarđộng từinflection of reglar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en regla | Hợp lệ, đúng quy định | |
| por regla general | Thông thường, theo lệ thường | |
| regla de tres | Quy tắc tam suất | |
| romper las reglas | Phá vỡ quy tắc | |
| tener la regla | Đến kỳ kinh nguyệt | |
| en toda reglatrạng từ | trạng từ | Bằng mọi cách, xuyên suốt |
| salir de reglađộng từ | động từ | Đi quá đà; đi quá xa |
| echar la reglađộng từ | động từ | Đo bằng thước kẻ |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Kẻ dòng
- Kẻ dòng, điều chỉnh, quy địnhthird-person singular present indicative
Xuất hiện ở từ khác
- periodTiếng Anhtương đương
- rulesTiếng Anhtương đương
- leydễ nhầmchỉ các quy tắc, luật lệ thông thường trong trò chơi, trường học hoặc tổ chức, không mang tính pháp lý quốc gia như "ley".
- metrodễ nhầmThước thẳng để đo hoặc vẽ; khác thước dây và thước gấp.
- reglasdễ nhầmdạng số ít của danh từ, nghĩa là ‘quy tắc’.
- 则Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc reglaVí dụ
- .Anh ấy đặt ra nguyên tắc không bao giờ nói xấu người khác.
- .Hãy áp dụng cùng một quy tắc trong mọi trường hợp.
- .Nhiều trường hợp ngoại lệ khẳng định quy tắc này.