Nghĩa chính
- Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The periodic discharging of the menses, the flow of blood and cells from the lining of the uterus in unfertilized females of humans and other primates.
- Kỳ kinh nguyệt, kỳ hành kinh, kỳ kinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of menstruation, the part of each month during which a fertile woman menstruates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- menstruationDạng gốc (base form)
- menstruationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| male menstruationdanh từ | danh từ | Chảy máu trong nước tiểu hoặc phân, được báo cáo ở một số nước nhiệt đới, thực chất là do bệnh sán máng |
| menstruation period | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- periodđồng nghĩathuật ngữ y khoa, trang trọng hơn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc menstruationVí dụ
- .Amanda biết mọi thứ về kinh nguyệt.
- ?Kỳ kinh nguyệt của bạn có bình thường không?
- .Mãn kinh là sự chấm dứt của kinh nguyệt.