Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mismenstruation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kinh nguyệt bất thường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abnormal menstruation.
AI
1
Kinh nguyệt bất thường
1
Kinh nguyệt bất thường
1
Kinh nguyệt bất thường