Nghĩa chính
- Sự bắt đầu có kinh nguyệtdanh từThe onset of menstruation; a girl's first period.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- menarcheDạng gốc (base form)
- menarchesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ? ? ? – , .
- , day's .