Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-arche
hậu tố
Nghĩa chính
1
Hình thành các thuật ngữ y tế cho sự khởi đầu của những thay đổi nhất định ở tuổi dậy thì
hậu tố
forms medical terms for the onset of certain changes in puberty
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-arch
archaeo-
arch-
-archy
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἀρχή
arkhḗ
“beginning”
AI
1
Hình thành các thuật ngữ y tế cho sự khởi đầu của những thay đổi nhất định ở tuổi dậy thì
1
Hình thành các thuật ngữ y tế cho sự khởi đầu của những thay đổi nhất định ở tuổi dậy thì
1
Hình thành các thuật ngữ y tế cho sự khởi đầu của những thay đổi nhất định ở tuổi dậy thì