Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiêu đề trong hệ thống phân cấp biểu thị mức độ xếp hạng cao hơn từ gốc của nótiền tốA title in a hierarchy which indicates a higher degree of rank than its root word.
- Dẫn đầu, quan trọng nhất, chính, hoặc hiệu trưởngtiền tốLeading, foremost, primary, or principal.
- Mãnh liệt, cực kỳ, hoặc đặc biệttiền tốIntensely, extremely, or exceptionally.
- Mạnh mẽtiền tốPowerful, potent.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arch-poetdanh từ | danh từ | Nhà thơ trưởng, hoặc một nhà thơ cổ đại |
| arch-artistdanh từ | danh từ | Nghệ sĩ có chất lượng cao nhất hoặc vượt trội; một nhạc trưởng |
| arch-heresydanh từ | danh từ | Thủ lĩnh hoặc dị giáo lớn |
| arch-sexisttính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Cực kỳ phân biệt giới tính |
| arch-hereticdanh từ | danh từ | Thủ lĩnh của tà giáo, kẻ dị giáo nổi bật nhất hoặc dẫn đầu |
| arch-hereticaltính từ | tính từ | Mang tính dị giáo cao; đang hoặc liên quan đến dị giáo |
| arch-rival | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Tiền tố (prefix) 1
Đầu tiên
- Đầu tiên; nguyên bảnFirst; original.
Họ từ (word family)
cùng gốc arch-Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiarch-
- từ tiếng Anh cổarċe-
- từ tiếng Latinharchi-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha