Dịch

arch-heretic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ lĩnh của tà giáo, kẻ dị giáo nổi bật nhất hoặc dẫn đầudanh từA leader of a heresy, a most prominent or leading heretic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arch-hereticDạng gốc (base form)
  2. arch-hereticsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

arch-hereticaltính từMang tính dị giáo cao; đang hoặc liên quan đến dị giáo

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ,

AI