arch-heretic
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thủ lĩnh của tà giáo, kẻ dị giáo nổi bật nhất hoặc dẫn đầudanh từA leader of a heresy, a most prominent or leading heretic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arch-hereticDạng gốc (base form)
- arch-hereticsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arch-hereticaltính từ | tính từ | Mang tính dị giáo cao; đang hoặc liên quan đến dị giáo |