Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- hoành tráng, tráng lệtính từB2large, impressive, magnificent
- tuyệt vờitính từB2great, wonderful
- nghìn đô, nghìn đô ladanh từB2a thousand dollars or pounds
- đàn piano lớn, đàn piano granddanh từB2a large piano, especially a concert piano
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grandDạng gốc (base form)
- grandsSố nhiều (plural)
- granderSo sánh hơn (comparative)
- more grandSo sánh hơn (comparative)
- grandestSo sánh nhất (superlative)
- most grandSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grand finaledanh từ | danh từ | Phần kết hoành tráng, màn kết thúc ấn tượng |
| grand openingdanh từ | danh từ | Lễ khai trương |
| grand pianodanh từ | danh từ | Đàn đại dương cầm |
| grand scale | Quy mô lớn | |
| grand scheme of thingsdanh từ | danh từ | Bình diện tổng thể |
| grand totaldanh từ | danh từ | Tổng số chung |
| grand idea | Ý tưởng tuyệt vời | |
| grand piano recital | Buổi độc tấu đàn đại dương cầm |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 2
Tráng lệ
- Large, senior (high-ranking), intense, extreme, or exceptional
Ví dụ
- một đội quân lớn
- ? .Một tách trà nhé? Thế thì tuyệt quá.
- .Đó là lễ khai trương trọng thể.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc grandNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung