Dịch

grand

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˈɡɹand/US/ˈɡɹænd/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. hoành tráng, tráng lệtính từB2large, impressive, magnificent
  2. tuyệt vờitính từB2great, wonderful
  3. nghìn đô, nghìn đô ladanh từB2a thousand dollars or pounds
  4. đàn piano lớn, đàn piano granddanh từB2a large piano, especially a concert piano

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grandDạng gốc (base form)
  2. grandsSố nhiều (plural)
  3. granderSo sánh hơn (comparative)
  4. more grandSo sánh hơn (comparative)
  5. grandestSo sánh nhất (superlative)
  6. most grandSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

grand finaledanh từPhần kết hoành tráng, màn kết thúc ấn tượng
grand openingdanh từLễ khai trương
grand pianodanh từĐàn đại dương cầm
grand scaleQuy mô lớn
grand scheme of thingsdanh từBình diện tổng thể
grand totaldanh từTổng số chung
grand ideaÝ tưởng tuyệt vời
grand piano recitalBuổi độc tấu đàn đại dương cầm

6 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 2
Tráng lệ
  1. Large, senior (high-ranking), intense, extreme, or exceptional

Ví dụ

  • một đội quân lớn
  • ? .Một tách trà nhé? Thế thì tuyệt quá.
  • .Đó là lễ khai trương trọng thể.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tuyệt vời
Tráng lệ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigrand
  2. từ tiếng Anglo-Normangraunt
  3. từ tiếng Pháp cổgrant

Cùng gốc (doublet)grandegrandee

AI