Nghĩa chính
- Phần kết hoành tráng, màn kết thúc ấn tượngdanh từThe concluding event or development in a process, performance, or other series of events, made with a special flourish and often in a remarkable or spectacular manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grand finaleDạng gốc (base form)
- grand finalesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- [] .Anh ấy càng lúc càng háo hức chờ đợi màn kết thúc hoành tráng của cuộc rượt đuổi đầy kịch tính theo dấu Scarlet Pimpernel bí ẩn.
- , .Ngoài ra còn có một hệ thống dẫn nước đặc biệt để làm ngập đấu trường phục vụ cho các trận thủy chiến, thường là trong màn kết thúc hoành tráng của các buổi biểu diễn tại Đấu trường Colosseum.
- , .Các cuộc thi sắc đẹp thường được coi là những câu chuyện về Lọ Lem, nơi mà ở phần kết hoành tráng, hoa hậu sẽ bật khóc vì hạnh phúc trong khi những người thua cuộc ôm cô một cách đầy kiên cường.