traca
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾaka/
Nghĩa chính
- Một chuỗi pháo, pháo hoa, tiếng nổ, v.vdanh từa string of firecrackers, fireworks, bangers, etc.
- Đêm chung kếtdanh từgrand finale
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tracaDạng gốc (base form)
- tracasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de tracatính từ | tính từ | Vui vẻ |