Nghĩa chính
- Đỉnh cao của một loạt trận đấu cuối cùng diễn ra giữa một số đội thể thaodanh từThe culmination of a series of final matches played between a number of sporting teams.
- Đồng nghĩa với big finaldanh từSynonym of big final.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grand finalDạng gốc (base form)
- grand finalsSố nhiều (plural)
- Grand FinalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| afl grand final | Trận chung kết afl | |
| grand finaledanh từ | danh từ | Phần kết hoành tráng, màn kết thúc ấn tượng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .