Dịch

grand final

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹand ˈfaɪnl̩/

Nghĩa chính

  1. Đỉnh cao của một loạt trận đấu cuối cùng diễn ra giữa một số đội thể thaodanh từThe culmination of a series of final matches played between a number of sporting teams.
  2. Đồng nghĩa với big finaldanh từSynonym of big final.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grand finalDạng gốc (base form)
  2. grand finalsSố nhiều (plural)
  3. Grand FinalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

afl grand finalTrận chung kết afl
grand finaledanh từPhần kết hoành tráng, màn kết thúc ấn tượng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI