Nghĩa chính
- Khác thường, lạ thường, đặc biệttính từOut of the ordinary; exceptional; unusual.
- Xuất sắc, tuyệt vờitính từRemarkably good.
- Đặc biệt, phụtính từSpecial or supernumerary.
- Điều phi thườngdanh từAnything that goes beyond what is ordinary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extraordinaryDạng gốc (base form)
- extraordinariesSố nhiều (plural)
- more extraordinarySo sánh hơn (comparative)
- most extraordinarySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is extraordinary that…thật lạ/kỳ lạ là…It's extraordinary that he managed to sleep through the party.Thật lạ là anh ấy ngủ khì khì trong suốt bữa tiệc.
- it is extraordinary how…thật lạ/kỳ lạ là…It is extraordinary how little evidence supports this view.Thật lạ là có rất ít bằng chứng ủng hộ quan điểm này.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| extraordinary achievement | Thành tựu phi thường | |
| extraordinary circumstances | Hoàn cảnh đặc biệt | |
| extraordinary effort | Nỗ lực phi thường | |
| extraordinary event | Sự kiện phi thường | |
| extraordinary measures | Biện pháp đặc biệt | |
| extraordinary talent | Tài năng lỗi lạc | |
| extraordinary sessiondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với special session |
| Extraordinary Formdanh từ riêng | danh từ riêng | Phụng vụ Tridentine theo chữ đỏ có hiệu lực ngay trước Công đồng Vatican II |
Ví dụ
- , . .Các Viện có thể họp các phiên bất thường theo yêu cầu của Chính phủ, của Ủy ban Thường trực hoặc của đa số thành viên của một trong hai Viện. Các phiên họp bất thường phải được triệu tập với một chương trình nghị sự cụ thể và sẽ hoãn lại sau khi vấn đề này đã được giải quyết.
- một nhà thơ xuất sắc
- bác sĩ đặc biệt trong hoàng gia
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc extraordinaryNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung